Phép dịch "Himbeere" thành Tiếng Việt
mâm xôi, Quả mâm xôi là các bản dịch hàng đầu của "Himbeere" thành Tiếng Việt.
Himbeere
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Rubus idaeus (fachsprachlich) [..]
-
mâm xôi
nounKleine rote essbare Frucht der Pflanzenart Rubus idaeus
Wollte er uns mit den Himbeeren vergiften?
Chị có nghĩ bác ấy muốn đầu độc chúng ta bằng mấy quả mâm xôi đó không?
-
Quả mâm xôi
Frucht der gleichnamigen Pflanze
Wollte er uns mit den Himbeeren vergiften?
Chị có nghĩ bác ấy muốn đầu độc chúng ta bằng mấy quả mâm xôi đó không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Himbeere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Himbeere"
Các cụm từ tương tự như "Himbeere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giải Mâm xôi vàng
Thêm ví dụ
Thêm