Phép dịch "Herzchen" thành Tiếng Việt

lòng là bản dịch của "Herzchen" thành Tiếng Việt.

Herzchen noun neuter ngữ pháp

Zuckerwürfel (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lòng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Herzchen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Herzchen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch