Phép dịch "Hepatitis" thành Tiếng Việt

viêm gan, Viêm gan, bệnh viêm gan là các bản dịch hàng đầu của "Hepatitis" thành Tiếng Việt.

Hepatitis noun feminine ngữ pháp

Hepatitis (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • viêm gan

    Normale Schilddrüsenwerte bedeuten, dass es keine Hepatitis ist.

    Tuyến giáp không bị gì nghĩa là không phải viêm gan.

  • Viêm gan

    Entzündung der Leber

    Hepatitis wird unter anderem durch übermäßigen Alkoholkonsum oder durch eine hohe Giftstoffbelastung hervorgerufen.

    Viêm gan có thể là do uống rượu quá độ hay do tiếp xúc với độc tố.

  • bệnh viêm gan

    Die Syphilis greift im allgemeinen die Leber an, wie auch die Hepatitis.

    Thông thường bệnh giang mai tấn công vào gan, bệnh viêm gan cũng thế.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hepatitis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Hepatitis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch