Phép dịch "Hengst" thành Tiếng Việt
ngựa, mã là các bản dịch hàng đầu của "Hengst" thành Tiếng Việt.
Hengst
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Eine nichtkastriertes, männliches Pferd.
-
ngựa
nounJa, ich verstehe schon Du bist ein Hengst.
Thôi, tôi hiểu rồi, anh như ngựa giống vậy.
-
mã
nounIch wollte schon immer einen dornischen Hengst haben.
Tôi vẫn luôn muốn có một tuấn mã xứ Dorne.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hengst " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Hengst"
Thêm ví dụ
Thêm