Phép dịch "Heiliger" thành Tiếng Việt
thánh, Thánh là các bản dịch hàng đầu của "Heiliger" thành Tiếng Việt.
Heiliger
noun
masculine
ngữ pháp
-
thánh
noun adjectiveEin Mann kommt mit dem Heiligen Gral um die Ecke.
1 gã tự dưng xuất hiện với chiếc chén thánh trong người hắn.
-
Thánh
ein in religiöser und ethischer Hinsicht als vollkommen angesehener Mensch
Wir können den Heiligen Geist nicht zwingen, nötigen oder ihm etwas befehlen.
Chúng ta không thể bắt buộc, ép buộc hoặc ra lệnh cho Đức Thánh Linh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Heiliger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
heiliger
adjective
+
Thêm bản dịch
Thêm
"heiliger" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho heiliger trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Heiliger" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đế quốc La Mã Thần thánh
-
Chén Thánh
-
Các núi linh thiêng của Trung Quốc
-
Đế quốc La Mã Thần thánh
-
đất thánh
-
chúa thánh linh
-
thánh · thần thánh · 聖
-
Đất Thánh
Thêm ví dụ
Thêm