Phép dịch "Heilige" thành Tiếng Việt

thánh là bản dịch của "Heilige" thành Tiếng Việt.

Heilige noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thánh

    noun adjective

    Ein Mann kommt mit dem Heiligen Gral um die Ecke.

    1 gã tự dưng xuất hiện với chiếc chén thánh trong người hắn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Heilige " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

heilige adjective
+ Thêm

"heilige" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho heilige trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Heilige" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Heilige" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch