Phép dịch "Hauskatze" thành Tiếng Việt

mèo, Mèo, con mèo là các bản dịch hàng đầu của "Hauskatze" thành Tiếng Việt.

Hauskatze noun feminine ngữ pháp

Stubentiger (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mèo

    noun

    Das flinke Raubtier ist auch kein starker Löwe, sondern eine kleine Wildkatze, eine verwilderte Hauskatze.

    Con thú săn nhanh nhẹn đó không phải là một con sư tử dũng mãnh, mà là một loại mèo hoang.

  • Mèo

    proper

    domestizierte Katze

    Das flinke Raubtier ist auch kein starker Löwe, sondern eine kleine Wildkatze, eine verwilderte Hauskatze.

    Con thú săn nhanh nhẹn đó không phải là một con sư tử dũng mãnh, mà là một loại mèo hoang.

  • con mèo

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hauskatze " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hauskatze
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mèo

    noun

    Das flinke Raubtier ist auch kein starker Löwe, sondern eine kleine Wildkatze, eine verwilderte Hauskatze.

    Con thú săn nhanh nhẹn đó không phải là một con sư tử dũng mãnh, mà là một loại mèo hoang.

Hình ảnh có "Hauskatze"

Các cụm từ tương tự như "Hauskatze" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Hauskatze" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch