Phép dịch "Hauskatze" thành Tiếng Việt
mèo, Mèo, con mèo là các bản dịch hàng đầu của "Hauskatze" thành Tiếng Việt.
Stubentiger (umgangssprachlich) [..]
-
mèo
nounDas flinke Raubtier ist auch kein starker Löwe, sondern eine kleine Wildkatze, eine verwilderte Hauskatze.
Con thú săn nhanh nhẹn đó không phải là một con sư tử dũng mãnh, mà là một loại mèo hoang.
-
Mèo
properdomestizierte Katze
Das flinke Raubtier ist auch kein starker Löwe, sondern eine kleine Wildkatze, eine verwilderte Hauskatze.
Con thú săn nhanh nhẹn đó không phải là một con sư tử dũng mãnh, mà là một loại mèo hoang.
-
con mèo
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hauskatze " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
mèo
nounDas flinke Raubtier ist auch kein starker Löwe, sondern eine kleine Wildkatze, eine verwilderte Hauskatze.
Con thú săn nhanh nhẹn đó không phải là một con sư tử dũng mãnh, mà là một loại mèo hoang.
Hình ảnh có "Hauskatze"
Các cụm từ tương tự như "Hauskatze" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mèo nhà lông ngắn