Phép dịch "Hast" thành Tiếng Việt
hấp tấp, lập cập, lật đật là các bản dịch hàng đầu của "Hast" thành Tiếng Việt.
Hast
noun
feminine
ngữ pháp
-
hấp tấp
adjectiveVielleicht liegt dir jetzt auf der Zunge: „Hast du schon wieder was an mir auszusetzen?“
Có thể bạn hấp tấp đáp lại: “Sao mẹ cứ càu nhàu hoài vậy?”.
-
lập cập
Manchmal habe ich so mit den Zähnen geklappert, dass ich meinen Unterkiefer festhalten musste.
Thỉnh thoảng tôi phải giữ chặt hàm dưới để đừng run lập cập.
-
lật đật
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vội vàng
- vội vã
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hast " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
hast
verb
Zweite Person Singular Präsens Indikativ des Verbs „haben“
+
Thêm bản dịch
Thêm
"hast" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho hast trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Hast" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi đang khát
-
anh yêu em · em yêu anh · ngộ ái nị
-
hat yai
-
giao cấu · làm tình · thông tục giao cấu
-
anh yêu em · em yêu anh · ngộ ái nị
-
Anh yêu em · Em yêu anh · Tôi yêu em
-
ngộ ái nị
-
Anh yêu em · Em yêu anh · Tôi yêu em
Thêm ví dụ
Thêm