Phép dịch "Harn" thành Tiếng Việt
nước tiểu, nước đái là các bản dịch hàng đầu của "Harn" thành Tiếng Việt.
Harn
noun
masculine
ngữ pháp
Wasser (in: Wasser lassen) [..]
-
nước tiểu
-
nước đái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Harn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
harn
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"harn" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho harn trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm