Phép dịch "Hantel" thành Tiếng Việt

quả tạ là bản dịch của "Hantel" thành Tiếng Việt.

Hantel noun feminine ngữ pháp

Schweres Gerät, das dafür vorgesehen ist mit den Händen hochgehoben zu werden, um die Muskulatur zu trainieren.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quả tạ

    noun

    Und leg die Hantel weg.

    Giờ thì bỏ quả tạ xuống đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hantel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Hantel"

Thêm

Bản dịch "Hantel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch