Phép dịch "Han" thành Tiếng Việt

漢族, Hán tộc, người Hán là các bản dịch hàng đầu của "Han" thành Tiếng Việt.

Han
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 漢族

    proper
  • Hán tộc

    proper
  • người Hán

    proper

    Wie ich sehe, liebt Kommandeur Wan Han - Artefakte.

    Ta thấy là thống soái quân rất yêu thích phế vật của người Hán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Han " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Han" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Han" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch