Phép dịch "Hahn" thành Tiếng Việt
máy nước, gà trống, vòi là các bản dịch hàng đầu của "Hahn" thành Tiếng Việt.
Hahn
noun
proper
masculine
ngữ pháp
Ein männlicher Vogel bei verschiedenen Vogelarten. [..]
-
máy nước
-
gà trống
nounUnsere Hähne würden auf einem anderen Dach sanfter krähen.
Ta nghĩ những con gà trống của ta sẽ gáy dịu dàng hơn trên mái nhà người khác.
-
vòi
nounEin Ton und ich dreh den Hahn auf.
Mày gây ra tiếng động, tao sẽ mở cái vòi đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dậu
- Gà trống
- con gà trống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hahn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Hahn"
Các cụm từ tương tự như "Hahn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tân Dậu
-
Ất Dậu
-
Đinh Dậu
-
Quý Dậu
-
Kỷ Dậu
Thêm ví dụ
Thêm