Phép dịch "Hafer" thành Tiếng Việt

yến mạch, yến mạch là các bản dịch hàng đầu của "Hafer" thành Tiếng Việt.

Hafer noun masculine ngữ pháp

wiss. N.: Avena fatua

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • yến mạch

    Wenn sich der Schleimpilz z. B. an einem Haufen Hafer satt gefressen hat,

    Ví dụ, sau khi ăn xong một khối yến mạch ngon lành,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hafer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hafer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • yến mạch

    Wenn sich der Schleimpilz z. B. an einem Haufen Hafer satt gefressen hat,

    Ví dụ, sau khi ăn xong một khối yến mạch ngon lành,

Hình ảnh có "Hafer"

Các cụm từ tương tự như "Hafer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Hafer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch