Phép dịch "Habe" thành Tiếng Việt

của cải, đồ đạc là các bản dịch hàng đầu của "Habe" thành Tiếng Việt.

Habe noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • của cải

    25 Und von der Zeit an hatten sie ihre Güter und ihre Habe untereinander nicht mehr agemeinsam.

    25 Và từ lúc đó, họ không xem của cải và tài sản là của achung nữa.

  • đồ đạc

    So gab es ein Gerangel, die Leute nahmen ihre Habe und machten sich bereit wegzugehen.

    Mọi người tranh giành nhau, lấy đồ đạc, và sẵn sàng ra đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Habe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

habe verb
+ Thêm

"habe" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho habe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Habe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Habe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch