Phép dịch "Guerilla" thành Tiếng Việt

Chiến tranh du kích, chiến tranh du kích là các bản dịch hàng đầu của "Guerilla" thành Tiếng Việt.

Guerilla noun Noun feminine masculine ngữ pháp

Insurgent (veraltet) (gehoben)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chiến tranh du kích

    Form des Krieges bzw. aufständische Einheiten

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Guerilla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

guerilla
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chiến tranh du kích

Thêm

Bản dịch "Guerilla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch