Phép dịch "Guerilla" thành Tiếng Việt
Chiến tranh du kích, chiến tranh du kích là các bản dịch hàng đầu của "Guerilla" thành Tiếng Việt.
Guerilla
noun
Noun
feminine
masculine
ngữ pháp
Insurgent (veraltet) (gehoben)
-
Chiến tranh du kích
Form des Krieges bzw. aufständische Einheiten
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Guerilla " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
guerilla
-
chiến tranh du kích
Thêm ví dụ
Thêm