Phép dịch "Guanyin" thành Tiếng Việt

Quan Âm là bản dịch của "Guanyin" thành Tiếng Việt.

Guanyin

meist weibliche Inkarnation des Bodhisattvas für Güte und Barmherzigkeit

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Quan Âm

    proper

    Wie kann er es wagen, über den heiligen Guanyin zu lästern!

    Dám đối đãi với Quan Âm nương nương như thế ư?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Guanyin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Guanyin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch