Phép dịch "Gruppe" thành Tiếng Việt
nhóm, đám, đoàn là các bản dịch hàng đầu của "Gruppe" thành Tiếng Việt.
Gruppe
noun
feminine
ngữ pháp
Galerie (oft scherzh.) [..]
-
nhóm
nounfasst Entitäten mit ähnlichen Eigenschaften zusammen
Japaner reisen gerne in Gruppen.
Người Nhật thích du lịch theo nhóm.
-
đám
nounHey, eine große Gruppe Walker wurde nahe der Hauptmauer entdeckt.
Này, một đám thây ma đang tiến về tường chính.
-
đoàn
nounIch sollte mich dem Rest der Gruppe anschließen.
Tôi nên tham gia những tập đoàn còn lại.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giới
- bọn
- tụi
- lũ
- Nhóm
- Tiểu đội
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gruppe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
gruppe
-
tiểu đội
noun
Hình ảnh có "Gruppe"
Các cụm từ tương tự như "Gruppe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhóm chức
-
nhóm sinh vật
-
nhóm con người
-
Nhóm hữu hạn
-
nhóm giao hoán
-
G8
-
Nhóm symplectic
-
nhóm nguyên tố 18
Thêm ví dụ
Thêm