Phép dịch "Griechin" thành Tiếng Việt

Hy Lạp là bản dịch của "Griechin" thành Tiếng Việt.

Griechin noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hy Lạp

    noun

    Also, bist du Griechin, keine Spanierin.

    Vậy, cô là người Hy Lạp, không phải người Tây Ban Nha?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Griechin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Griechin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Griechin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch