Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "Grenzen" thành Tiếng Việt
Grenzen
noun
Die Grenze des Vermögen.
Bản dịch tự động của " Grenzen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Grenzen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Grenzen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
grenzen
verb
ngữ pháp
grenzen (an)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"grenzen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho grenzen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Grenzen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bác sĩ không biên giới
-
Phóng viên không biên giới
-
biên giới
Thêm ví dụ
Thêm