Phép dịch "Gravis" thành Tiếng Việt

Dấu huyền, dấu huyền là các bản dịch hàng đầu của "Gravis" thành Tiếng Việt.

Gravis noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Dấu huyền

    diakritisches Zeichen

  • dấu huyền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gravis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Gravis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Gravis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch