Phép dịch "Graureiher" thành Tiếng Việt

Diệc xám, diệc xám là các bản dịch hàng đầu của "Graureiher" thành Tiếng Việt.

Graureiher noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Diệc xám

  • diệc xám

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Graureiher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Graureiher"

Thêm

Bản dịch "Graureiher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch