Phép dịch "Graph" thành Tiếng Việt

Đồ thị, đồ thị là các bản dịch hàng đầu của "Graph" thành Tiếng Việt.

Graph noun masculine neuter ngữ pháp

Graphem (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Đồ thị

    Repräsentation von einer Folge von Objekten

    das ist das einzige Mal, dass ich einen Graph zeige —

    tôi chỉ đưa ra đồ thị lần này thôi, OK —

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Graph " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

graph
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đồ thị

    das ist das einzige Mal, dass ich einen Graph zeige —

    tôi chỉ đưa ra đồ thị lần này thôi, OK —

Hình ảnh có "Graph"

Các cụm từ tương tự như "Graph" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Graph" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch