Phép dịch "Gott" thành Tiếng Việt

Thiên Chúa, thiên chúa, Chúa là các bản dịch hàng đầu của "Gott" thành Tiếng Việt.

Gott noun proper masculine ngữ pháp

Jehova [jüdisch] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thiên Chúa

    proper

    Das ist fürwahr der heiligste und höchste Gottes-Name“.

    Đây quả thật là danh rất thánh và vĩ đại của Thiên Chúa”.

  • thiên chúa

    noun

    Das ist fürwahr der heiligste und höchste Gottes-Name“.

    Đây quả thật là danh rất thánh và vĩ đại của Thiên Chúa”.

  • Chúa

    proper

    Die Musik ist eine Gabe Gottes.

    Âm nhạc là món quà của Chúa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Trời
    • Chúa Trời
    • Thượng Đế
    • chúa
    • thần
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gott " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

gott
+ Thêm

"gott" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho gott trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

GOtt proper masculine ngữ pháp
+ Thêm

"GOtt" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho GOtt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Gott" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Gott" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch