Phép dịch "Golf" thành Tiếng Việt

golf, vịnh, 灣 là các bản dịch hàng đầu của "Golf" thành Tiếng Việt.

Golf noun masculine neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • golf

    noun

    Nur hasse ich Angeln noch mehr als Golf spielen.

    Chỉ có điều, tôi ghét câu cá hơn chơi golf.

  • vịnh

    noun

    Ich war im Golf, und als ich so herumschwamm sah ich einen kleinen Oktopus am Grund.

    Tôi bơi trong vịnh, và thấy một con bạch tuộc nhỏ dưới đáy.

  • 灣

    noun
  • Golf

    Ballsportart

    Golf, Sie nehmen Santa Monica bis zum Olympic.

    Đại đội Golf đóng từ Santa Monica đến Olympic.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Golf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

golf
+ Thêm

"golf" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho golf trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Golf"

Các cụm từ tương tự như "Golf" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Golf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch