Phép dịch "Gleichstrom" thành Tiếng Việt

Một chiều, điện một chiều là các bản dịch hàng đầu của "Gleichstrom" thành Tiếng Việt.

Gleichstrom noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Một chiều

    elektrischer Strom, der die Richtung beibehält

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gleichstrom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

gleichstrom
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • điện một chiều

Thêm

Bản dịch "Gleichstrom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch