Phép dịch "Giraffe" thành Tiếng Việt
Lộc Báo, Hươu cao cổ, hươu cao cổ là các bản dịch hàng đầu của "Giraffe" thành Tiếng Việt.
Giraffe
noun
feminine
ngữ pháp
Ein afrikanisches paarhufiges Säugetier, die größte aller am Land lebenden Tierarten [..]
-
Lộc Báo
Ausgedehntes, lichtschwaches nördliches Sternbild [..]
-
Hươu cao cổ
-
hươu cao cổ
nounBehalten Sie die Giraffe noch ein wenig, in Ordnung?
Cứ giữ con hươu cao cổ này được chứ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Giraffe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Giraffe"
Các cụm từ tương tự như "Giraffe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chi Hươu cao cổ
Thêm ví dụ
Thêm