Phép dịch "Gin" thành Tiếng Việt
gin, rượu gin, Gin là các bản dịch hàng đầu của "Gin" thành Tiếng Việt.
Gin
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
gin
nounIch habe Nachtschicht und ich habe eine Flasche Gin gebunkert.
Tôi đang làm ca đêm ở đây và tôi có giấu một chai gin.
-
rượu gin
nounIch habe eine Flasche Gin, die meine Leute gefunden haben.
Người của tôi tìm thấy một chai rượu gin đấy.
-
Gin
Spirituose
Ich war eine verdammete Legende in Gin Alley.
Tao là huyền thoại tại hẻm Gin.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Gin"
Các cụm từ tương tự như "Gin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gin and tonic
Thêm ví dụ
Thêm