Phép dịch "Getreide" thành Tiếng Việt
Cây lương thực, ngũ cốc, cây lương thực là các bản dịch hàng đầu của "Getreide" thành Tiếng Việt.
Getreide
noun
neuter
ngữ pháp
Korn und Hülsenfrüchte, Reis, Gerste, Kolbenhirse, Hirse und Bohnen
-
Cây lương thực
kultivierte Pflanzen der Familie der Süßgräser
-
ngũ cốc
Man kann aus geröstetem Getreide keinen Kaffee machen.
Anh không thể làm ngũ cốc rang ngon như cà phê.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Getreide " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
getreide
-
cây lương thực
Hình ảnh có "Getreide"
Thêm ví dụ
Thêm