Phép dịch "Gesund" thành Tiếng Việt

khỏe mạnh, khỏe, mạnh là các bản dịch hàng đầu của "Gesund" thành Tiếng Việt.

gesund adjective ngữ pháp

in Form (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khỏe mạnh

    adjective

    Mein Onkel ist nicht jung, aber gesund.

    Tuy chú của tôi không còn trẻ nhưng ông vẫn rất khỏe mạnh.

  • khỏe

    adjective

    Mein Onkel ist nicht jung, aber gesund.

    Tuy chú của tôi không còn trẻ nhưng ông vẫn rất khỏe mạnh.

  • mạnh

    adjective

    Mein Onkel ist nicht jung, aber gesund.

    Tuy chú của tôi không còn trẻ nhưng ông vẫn rất khỏe mạnh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gesund " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Gesund" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch