Phép dịch "Geschwader" thành Tiếng Việt

Hải đoàn, Không đoàn, không đoàn là các bản dịch hàng đầu của "Geschwader" thành Tiếng Việt.

Geschwader Noun noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hải đoàn

    Millitäreinheit in der Marine

  • Không đoàn

    militärische Verbände in der Luftwaffe

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Geschwader " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

geschwader
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • không đoàn

Hình ảnh có "Geschwader"

Thêm

Bản dịch "Geschwader" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch