Phép dịch "Geduld" thành Tiếng Việt
Kiên nhẫn, kiên nhẫn là các bản dịch hàng đầu của "Geduld" thành Tiếng Việt.
Geduld
noun
feminine
ngữ pháp
Konnivenz (fachsprachlich) [..]
-
Kiên nhẫn
Fähigkeit zu warten
Der Patient verlor die Geduld.
Người bệnh đã mất kiên nhẫn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Geduld " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
geduld
-
kiên nhẫn
Und ich verliere meine Geduld wenn ich angeschossen werde.
Và tôi mất kiên nhẫn khi tôi bị bắn.
Thêm ví dụ
Thêm