Phép dịch "Gecko" thành Tiếng Việt
thằn lằn, tắc kè là các bản dịch hàng đầu của "Gecko" thành Tiếng Việt.
Gecko
noun
masculine
ngữ pháp
wiss. N.: Geckonidae
-
thằn lằn
nounWie findet der Gecko Halt?
Làm thế nào con thằn lằn làm được điều đó?
-
tắc kè
nounDer Gecko und sein Gehilfe, Alfie.
Tắc kè và những người bạn, Alfie.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gecko " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
gecko
+
Thêm bản dịch
Thêm
"gecko" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho gecko trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Gecko"
Thêm ví dụ
Thêm