Phép dịch "Geburt" thành Tiếng Việt
sinh đẻ, đầu, sự ra đời là các bản dịch hàng đầu của "Geburt" thành Tiếng Việt.
Wurzeln (umgangssprachlich) [..]
-
sinh đẻ
nounVorgang oder Prozess des Gebärens eines Nachkommens
Kapitel 12 spricht über Frauen nach einer Geburt.
Chương 12 nói về phụ nữ sau khi sinh đẻ.
-
đầu
nounEntsprechend weist die Formulierung „neue Geburt“ auf einen neuen Anfang hin.
Vì vậy, từ “sanh lại” muốn nói đến “khởi đầu một điều mới”.
-
sự ra đời
Ich besitze noch immer das Telegramm, in dem mir freudig seine Geburt mitgeteilt wurde.
Tôi vẫn còn giữ bức điện tín báo tin vui về sự ra đời của nó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự sanh ra
- sinh con
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Geburt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"geburt" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho geburt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.