Phép dịch "Gaydar" thành Tiếng Việt
Gaydar
Die angebliche Fähigkeit zu erkennen, ob jemand homosexuell ist.
-
trực giác nhận biết đồng tính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gaydar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm