Phép dịch "Gaydar" thành Tiếng Việt

Gaydar

Die angebliche Fähigkeit zu erkennen, ob jemand homosexuell ist.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trực giác nhận biết đồng tính

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gaydar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Gaydar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch