Phép dịch "Fuchs" thành Tiếng Việt

cáo, Hồ Ly, Chi Cáo là các bản dịch hàng đầu của "Fuchs" thành Tiếng Việt.

Fuchs noun proper masculine ngữ pháp

unbeschriebenes Blatt (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cáo

    noun

    (''Vulpes vulpes'') Relativ kleines hundeartiges Raubtier (Canidae).

    Muss ein Fuchs sein, oder das, was davon übrig ist.

    Chắc là một con cáo hoặc những gì còn lại của một con.

  • Hồ Ly

    Fuchs (Sternbild)

    Es ist lange her, dass Jade Fuchs ihn tötete.

    Đã bao năm từ lúc sư phụ bị ám hại bỡi Bích Nhãn Hồ Ly.

  • Chi Cáo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Cáo
    • hồ ly
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fuchs " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Fuchs"

Các cụm từ tương tự như "Fuchs" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Fuchs" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch