Phép dịch "Frucht" thành Tiếng Việt
quả, trái, trái cây là các bản dịch hàng đầu của "Frucht" thành Tiếng Việt.
Frucht
noun
feminine
ngữ pháp
-
quả
nounphần của cây
Er hat nur nicht lange genug gelebt, um seine Früchte zu ernten.
Hắn chỉ không sống đủ lâu để tận hưởng thành quả.
-
trái
nounDiese Frucht riecht unangenehm.
Loại trái cây này có mùi khó ngửi.
-
trái cây
nounDiese Frucht riecht unangenehm.
Loại trái cây này có mùi khó ngửi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hoa quả
- quả cây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Frucht " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Frucht"
Các cụm từ tương tự như "Frucht" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
táo tây
Thêm ví dụ
Thêm