Phép dịch "Freibetrag" thành Tiếng Việt

Miễn thuế là bản dịch của "Freibetrag" thành Tiếng Việt.

Freibetrag noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Miễn thuế

    steuerfreibetrag

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Freibetrag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Freibetrag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch