Phép dịch "Francium" thành Tiếng Việt
franxi, Franxi là các bản dịch hàng đầu của "Francium" thành Tiếng Việt.
Francium
noun
neuter
ngữ pháp
radioaktives, schnell zerfallendes Alkalimetall; Zeichen: Fr [..]
-
franxi
nounChemisches Element mit Symbol Fr und Ordnungszahl 87, Alkalimetall.
-
Franxi
nguyên tố hoá học có số hiệu nguyên tử là 87
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Francium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm