Phép dịch "Fotografie" thành Tiếng Việt

hình, tấm hình, ảnh là các bản dịch hàng đầu của "Fotografie" thành Tiếng Việt.

Fotografie noun Noun feminine ngữ pháp

Vergrößerung (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hình

    noun

    Ich weiß mehr über Fotografie als jeder andere.

    Tôi biết nhiều về cách chụp một tấm hình đẹp hơn bất cứ tay nhiếp ảnh nào

  • tấm hình

    noun

    Ich weiß mehr über Fotografie als jeder andere.

    Tôi biết nhiều về cách chụp một tấm hình đẹp hơn bất cứ tay nhiếp ảnh nào

  • ảnh

    noun

    Die Fotografie ist alt, der Rahmen aber neu.

    Bức ảnh đã cũ, nhưng khung ảnh thì mới.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bức ảnh
    • nhiếp ảnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fotografie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Fotografie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch