Phép dịch "Fossil" thành Tiếng Việt
Hóa thạch, hóa thạch là các bản dịch hàng đầu của "Fossil" thành Tiếng Việt.
Fossil
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
Hóa thạch
Zeugnis vergangenen Lebens der Erdgeschichte, das älter als 10.000 Jahre ist und sich somit einem geologischen Zeitalter vor dem Beginn des Holozäns zuordnen lässt
Und natürlich zeigt sich das Verhalten nicht als Fossil.
Và tất nhiên, hành vi thì không hóa thạch.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fossil " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
fossil
adjective
ngữ pháp
-
hóa thạch
nounWie wird das Leben ohne fossile Brennstoffe sein?
Cuộc sống sau nhiên liệu hóa thạch sẽ như thế nào?
Các cụm từ tương tự như "Fossil" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhiên liệu hóa thạch
Thêm ví dụ
Thêm