Phép dịch "Fort" thành Tiếng Việt

pháo đài, xa là các bản dịch hàng đầu của "Fort" thành Tiếng Việt.

Fort noun neuter ngữ pháp

Wehr (veraltet) (gehoben)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • pháo đài

    noun

    Ein Fort soll die Leute nur draußen halten.

    Một pháo đài chỉ dùng để giữ mọi người ở bên ngoài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fort " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

fort adverb

wie weggeblasen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xa

    adjective

    Wir wollten an dem Wochenende wegfahren und dann ist er einfach fort.

    Chúng tôi đã định sẽ đi xa vào cuối tuần, và rồi anh ta cứ đi.

Hình ảnh có "Fort"

Các cụm từ tương tự như "Fort" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Fort" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch