Phép dịch "Flugplatz" thành Tiếng Việt

sân bay là bản dịch của "Flugplatz" thành Tiếng Việt.

Flugplatz noun masculine ngữ pháp

Verkehrslandeplatz (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sân bay

    noun

    Ich wurde zu einem Flugplatz gefahren, in ein Flugzeug gesetzt und wieder rausgeholt.

    Họ đưa tôi tới sân bay đưa vào máy bay, rồi đưa xuống máy bay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Flugplatz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

flugplatz
+ Thêm

"flugplatz" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho flugplatz trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Flugplatz"

Thêm

Bản dịch "Flugplatz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch