Phép dịch "Flamme" thành Tiếng Việt

ngọn lửa, lừa, lửa là các bản dịch hàng đầu của "Flamme" thành Tiếng Việt.

Flamme noun feminine ngữ pháp

Ische (derb) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngọn lửa

    Als ob sie jemand auf kleiner Flamme grillen würde.

    Làm như có ai nướng chúng bằng một ngọn lửa nhỏ.

  • lừa

    noun
  • lửa

    noun

    Als ob sie jemand auf kleiner Flamme grillen würde.

    Làm như có ai nướng chúng bằng một ngọn lửa nhỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Flamme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Flamme"

Thêm

Bản dịch "Flamme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch