Phép dịch "Femtometer" thành Tiếng Việt

femtômét là bản dịch của "Femtometer" thành Tiếng Việt.

Femtometer Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • femtômét

    Längenmaß

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Femtometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Femtometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch