Phép dịch "Felsen" thành Tiếng Việt

vách đá là bản dịch của "Felsen" thành Tiếng Việt.

Felsen noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vách đá

    Wir haben das Haselfeld überquert und rasten jetzt bei den Felsen von Kuneman.

    Chúng tôi đã băng qua bãi cỏ nâu, và đang nghỉ tại vách đá Kuneman.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Felsen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Felsen"

Các cụm từ tương tự như "Felsen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Felsen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch