Phép dịch "Felsen" thành Tiếng Việt
vách đá là bản dịch của "Felsen" thành Tiếng Việt.
Felsen
noun
masculine
ngữ pháp
-
vách đá
Wir haben das Haselfeld überquert und rasten jetzt bei den Felsen von Kuneman.
Chúng tôi đã băng qua bãi cỏ nâu, và đang nghỉ tại vách đá Kuneman.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Felsen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Felsen"
Các cụm từ tương tự như "Felsen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đảo Liancourt
-
đá
Thêm ví dụ
Thêm