Phép dịch "Fax" thành Tiếng Việt

fax, Fax, điện thư là các bản dịch hàng đầu của "Fax" thành Tiếng Việt.

Fax noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • fax

    noun

    Er schickte mir ein Fax, auf dem er mir etwas zeigte.

    Anh ấy gửi fax , cho tôi xem cái đó.

  • Fax

    Er schickte mir ein Fax, auf dem er mir etwas zeigte.

    Anh ấy gửi fax , cho tôi xem cái đó.

  • điện thư

    Fax-Fehler: Lesen Sie bitte die Protokollmeldung, um weitere Informationen zu erhalten

    Lỗi điện thư: xem thông điệp trong bản ghi để tìm thông tin thêm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fax " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Fax" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch