Phép dịch "Farnkraut" thành Tiếng Việt

cây dương xỉ là bản dịch của "Farnkraut" thành Tiếng Việt.

Farnkraut noun neuter ngữ pháp

wiss. N.: Pteridium aquilinum var. latiusclum

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cây dương xỉ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Farnkraut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Farnkraut"

Thêm

Bản dịch "Farnkraut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch