Phép dịch "Farbe" thành Tiếng Việt
màu, màu sắc, nước sơn là các bản dịch hàng đầu của "Farbe" thành Tiếng Việt.
Farbe
noun
feminine
ngữ pháp
zum Anstreichen [..]
-
màu
nounDu kannst irgendeine Farbe auswählen, die du magst.
Bạn có thể chọn bất cứ màu nào mà bạn thích.
-
màu sắc
nounbestimmter Abschnitt des sichtbaren Lichts im Spektrum
Er sah Vögel, Blumen und Blätter, alles in leuchtenden Farben.
Anh ta đã nhìn thấy những chim, hoa và lá nhiều màu sắc tươi sáng.
-
nước sơn
Ich bestelle Farbe vom alten George.
Tôi sẽ kêu lão George đem nước sơn tới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Farbe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Farbe"
Các cụm từ tương tự như "Farbe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Định lý bốn màu
-
Định lý năm màu
-
mầu 8-bit
Thêm ví dụ
Thêm