Phép dịch "Faktor" thành Tiếng Việt

nguyên nhân, yếu tố là các bản dịch hàng đầu của "Faktor" thành Tiếng Việt.

Faktor noun masculine ngữ pháp

Beiwert (veraltet) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nguyên nhân

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Faktor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

faktor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • yếu tố

    noun

    Fortschritt geschieht nur dann, wenn alle dafür notwendigen Faktoren

    Sự tiến bộ xảy ra khi tất cả các yếu tố tạo thành nó được

Các cụm từ tương tự như "Faktor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Faktor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch