Phép dịch "Fahrschein" thành Tiếng Việt

vé là bản dịch của "Fahrschein" thành Tiếng Việt.

Fahrschein noun Noun masculine ngữ pháp

Billett (schweiz.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vé

    noun

    B meinte, wir bräuchten keine Fahrscheine.

    B nói không việc gì phải mua vé cả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fahrschein " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Fahrschein"

Thêm

Bản dịch "Fahrschein" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch